疑義
nghi nghĩa
Hán Việt: nghi nghĩa · Pinyin: yí yì
Tổng quan
điểm đáng ngờ
Nghĩa
Việt
- Cihui điểm đáng ngờ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 可懷疑、不能立刻就明白的道理。晉.陶淵明〈移居〉詩二首之一:「奇文共欣賞,疑義相與析。」《老殘遊記》第一七回:「我們兩個人都不承認,外人一定說是我弄的,斷無疑義。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不了解或不理解的含义或道理; 犹疑问。
- Tân Hoa Tự Điển 1.不了解或不理解的含义或道理。 2.犹疑问。
Eng
- CC-CEDICT a doubtful point
- Cihui a doubtful point
ja
- JMdict doubt