疑識 yí shí · nghi thức Hán Việt: nghi thức · Pinyin: yí shí Tổng quan Cấu tạo: 疑 (nghi) + 識 (thức)Pinyinyí shíHán Việtnghi thứcCấu tạo疑 + 識 · nghi + thức nghĩa thành phần: nghi + thức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 费解的款识。Tân Hoa Tự Điển 1.费解的款识。