疑詞

yí cí nghi từ

Hán Việt: nghi từ · Pinyin: yí cí

Tổng quan

Cấu tạo: (nghi) + (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"疑辞"。表疑问语气的词; 猜疑离间的话; 不确切的言词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"疑辞"。表疑问语气的词。 2.猜疑离间的话。 3.不确切的言词。