疑誤

yí wù nghi ngộ

Hán Việt: nghi ngộ · Pinyin: yí wù

Tổng quan

Cấu tạo: (nghi) + (ngộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"疑悮"; 迷惑贻误; 误解; 不清楚或失误之处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"疑悮"。 2.迷惑贻误。 3.误解。 4.不清楚或失误之处。