疑謀

yí móu nghi mưu

Hán Việt: nghi mưu · Pinyin: yí móu

Tổng quan

Cấu tạo: (nghi) + (mưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 无成功把握的计谋; 叛乱的谋划。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.无成功把握的计谋。 2.叛乱的谋划。