疑謎 yí mí · nghi mê Hán Việt: nghi mê · Pinyin: yí mí Tổng quan Cấu tạo: 疑 (nghi) + 謎 (mê)Pinyinyí míHán Việtnghi mêCấu tạo疑 + 謎 · nghi + mê nghĩa thành phần: nghi + mê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 难解的谜。喻不易理解的事物。Tân Hoa Tự Điển 1.难解的谜。喻不易理解的事物。