疑貳
nghi nhị
Hán Việt: nghi nhị · Pinyin: yí èr
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"疑二"。因猜忌而生异心; 指猜忌离心; 疑惑不定。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"疑二"。因猜忌而生异心。 2.指猜忌离心。 3.疑惑不定。
Eng
- Cihui 疑貳 í'èr v. be of two minds because of suspicion