疑軍 yí jūn · nghi quân Hán Việt: nghi quân · Pinyin: yí jūn Tổng quan Cấu tạo: 疑 (nghi) + 軍 (quân)Pinyinyí jūnHán Việtnghi quânCấu tạo疑 + 軍 · nghi + quân nghĩa thành phần: nghi + quân