疑遲 yí chí · nghi trì Hán Việt: nghi trì · Pinyin: yí chí Tổng quan Cấu tạo: 疑 (nghi) + 遲 (trì)Pinyinyí chíHán Việtnghi trìCấu tạo疑 + 遲 · nghi + trì nghĩa thành phần: nghi + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迟疑。犹豫不决﹐拿不定主意。Tân Hoa Tự Điển 1.迟疑。犹豫不决﹐拿不定主意。