疑錯 yí cuò · nghi thác Hán Việt: nghi thác · Pinyin: yí cuò Tổng quan Cấu tạo: 疑 (nghi) + 錯 (thác)Pinyinyí cuòHán Việtnghi thácCấu tạo疑 + 錯 · nghi + thác nghĩa thành phần: nghi + thác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹废置﹐废弃。Tân Hoa Tự Điển 1.犹废置﹐废弃。