疑问怀疑

nghi vấn hoài nghi

Hán Việt: nghi vấn hoài nghi

Tổng quan

(từ cổ,nghĩa cổ), (đùa cợt) có lẽ, nếu có sao, nếu ngẫu nhiên, nếu tình cờ, e rằng có sao, e rằng ngẫu nhiên, e rằng tình cờ, sự may rủi, sự không chắc chắn, sự không định ước trước được; sự hoài nghi

Cấu tạo: 疑 (nghi) + 問 (vấn) + 懷 (hoài) + 疑 (nghi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hoài nghi

Từ liên quan

Gần nghĩa

怀疑主义 · 怀疑哲学 · 怀疑性地 · 怀疑性的 · 怀疑论的 · 怀疑论者 · 疑问代词 · 疑问记号