疑问代词

yí wèn dài cínghi vấn đại từ

Hán Việt: nghi vấn đại từ · Pinyin: yí wèn dài cí

Tổng quan

đại từ nghi vấn (誰

新华 · Tân Hoa Đại lục

疑問代名詞。如:盍、何、曷、什麼、為什麼、誰等。

Cấu tạo: 疑 (nghi) + 問 (vấn) + 代 (đại) + 詞 (từ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 谁, 什麼
  • Cihui 什么, 哪兒
  • Cihui 哪儿,...)
  • Tần suất từ đại từ nghi vấn (誰, 谁, 什麼, 什么, 哪兒, 哪儿,...)
  • Biên soạn interrogative pronoun

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 疑問代名詞。如:盍、何、曷、什麼、為什麼、誰等。

Eng

  • Cihui interrogative pronoun (誰; 谁, 什麼; 什么, 哪兒; 哪儿 etc)
  • Tần suất từ n. <lg.> interrogative pronoun

Đức

  • Handedict Fragefürwort (S, Sprachw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

疑问怀疑 · 疑问记号 · 疑问句 · 疑问号 · 疑问地 · 疑问字 · 疑问的 · 疑问词