疑闕 yí quē · nghi khuyết Hán Việt: nghi khuyết · Pinyin: yí quē Tổng quan Cấu tạo: 疑 (nghi) + 闕 (khuyết)Pinyinyí quēHán Việtnghi khuyếtCấu tạo疑 + 闕 · nghi + khuyết nghĩa thành phần: nghi + khuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 可疑和缺漏处; 过失。Tân Hoa Tự Điển 1.可疑和缺漏处。 2.过失。