疑防 yí fáng · nghi phòng Hán Việt: nghi phòng · Pinyin: yí fáng Tổng quan Cấu tạo: 疑 (nghi) + 防 (phòng)Pinyinyí fángHán Việtnghi phòngCấu tạo疑 + 防 · nghi + phòng nghĩa thành phần: nghi + phòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 猜疑而防范; 指猜疑防范之心。Tân Hoa Tự Điển 1.猜疑而防范。 2.指猜疑防范之心。