疑隙

yí xì nghi khích

Hán Việt: nghi khích · Pinyin: yí xì

Tổng quan

Cấu tạo: (nghi) + (khích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"疑雓"; 猜疑而生怨仇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"疑雓"。 2.猜疑而生怨仇。