疑駭 yí hài · nghi hãi Hán Việt: nghi hãi · Pinyin: yí hài Tổng quan Cấu tạo: 疑 (nghi) + 駭 (hãi)Pinyinyí hàiHán Việtnghi hãiCấu tạo疑 + 駭 · nghi + hãi nghĩa thành phần: nghi + hãi