疔毒 dīng dú Pinyin: dīng dú Tổng quan nhọt độc。中醫指症狀嚴重的疔瘡。 Cấu tạo: 疔 + 毒 (độc)Pinyindīng dúCấu tạo疔 + 毒 Nghĩa ViệtCihui nhọt độc。中醫指症狀嚴重的疔瘡。MainlandTân Hoa Tự Điển 中医指症状严重的疔疮。EngCihui 疔毒 īngdú n. carbuncular infection