療救

liáo jiù liệu cứu

Hán Việt: liệu cứu · Pinyin: liáo jiù

Tổng quan

Cấu tạo: (liệu) + (cứu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 治疗救助; 指救治的方法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.治疗救助。 2.指救治的方法。