疙疙瘩瘩

gē gē dā dā ngật ngật đáp đáp

Hán Việt: ngật ngật đáp đáp · Pinyin: gē gē dā dā

Tổng quan

không trôi chảy; vướng víu; rắc rối; khó khăn; nan giải; trở ngại; gay go; gập ghềnh; không thuận lợi。(疙疙瘩瘩的)不平滑;不順利。 路上淨是石頭子兒,疙疙瘩瘩的,差點絆倒。 trên đường đầy đá, gập ghềnh, suýt nữa thì ngã. 這事情疙疙瘩瘩的,辦得很不順手。 chuyện này gay go làm không được suông sẻ lắm.

Cấu tạo: (ngật) + (ngật) + (đáp) + (đáp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không trôi chảy; vướng víu; rắc rối; khó khăn; nan giải; trở ngại; gay go; gập ghềnh; không thuận lợi。(疙疙瘩瘩的)不平滑;不順利。 路上淨是石頭子兒,疙疙瘩瘩的,差點絆倒。 trên đường đầy đá, gập ghềnh, suýt nữa thì ngã. 這事情疙疙瘩瘩的,辦得很不順手。 chuyện này gay go làm không được suông sẻ lắm.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不平滑、不順利。如:「這條路挖得疙疙瘩瘩的,真難走。」也作「疙裡疙瘩」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不平滑很粗糙。比喻办事遇到一些麻烦。

Eng

  • Cihui 疙疙瘩瘩 ēgedādā r.f. <coll.> rough; knotty; bumpy