疙疸

gē da ngật đản

Hán Việt: ngật đản · Pinyin: gē da

Tổng quan

xem 疙瘩

Cấu tạo: (ngật) + (đản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 疙瘩

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.皮膚上突起的顆粒、腫塊。《水滸傳》第五三回:「卻不是要!若跌下來,好個大疙疸。」《西遊記》第二一回:「我爺啞!好大蚊子!一口就叮了一個大疙疸!」也作「疙瘩」。 2.衣結、補釘。明.無名氏《貧富興衰》第二折:「外邊不知哪裡來的一個窮子,穿著一領布衫,上面有一二百個疙疸。」

Eng

  • CC-CEDICT variant of 疙瘩[ge1 da5]
  • Cihui variant of 疙瘩