疙皺 ngật trứu Hán Việt: ngật trứu Tổng quan Cấu tạo: 疙 (ngật) + 皱 (trứu)Hán Việtngật trứuCấu tạo疙 + 皱 · ngật + trứu nghĩa thành phần: ngật + trứu Từ liên quan Gần nghĩa疙疤 · 疙疸 · 疙瘩 · 皱折 · 皱摺 · 皱状 · 皱痕 · 皱眉