疙禿 ngật ngốc Hán Việt: ngật ngốc Tổng quan Cấu tạo: 疙 (ngật) + 秃 (ngốc)Hán Việtngật ngốcCấu tạo疙 + 秃 · ngật + ngốc nghĩa thành phần: ngật + ngốc Từ liên quan Gần nghĩa疙疤 · 疙疸 · 疙瘩 · 禿丁 · 禿人 · 禿发 · 禿嚕 · 禿奴