疙膩 ngật nị Hán Việt: ngật nị Tổng quan Cấu tạo: 疙 (ngật) + 膩 (nị)Hán Việtngật nịCấu tạo疙 + 膩 · ngật + nị nghĩa thành phần: ngật + nị Nghĩa EngCihui 疙膩 ēnì v.p. <topo.> revolted; sickened