疚心

jiù xīn cứu tâm

Hán Việt: cứu tâm · Pinyin: jiù xīn

Tổng quan

ấm lòng đau khổ. cứu tâm cứu tâm ☆Tấm lòng đau khổ.

Cấu tạo: (cứu) + (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ấm lòng đau khổ. cứu tâm cứu tâm ☆Tấm lòng đau khổ.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 心中憂苦慚愧。《文選.潘岳.秋興賦》:「彼四慼之疚心兮,遭一塗而難忍。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 负疚;忧心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.负疚;忧心。

Eng

  • Cihui 疚心 iùxīn v.p. ashamed