疝痛

sán thống

Hán Việt: sán thống

Tổng quan

(y học) cơn đau bụng

Cấu tạo: 疝 (sán) + 痛 (thống)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đau bụng
  • Biên soạn 疝痛 hàntòng n. <med.> colic

Eng

  • JMdict colic
  • JMdict celialgia
  • JMdict enteralgia
  • JMdict gripes
  • Cihui 疝痛 hàntòng n. <med.> colic

ja

  • JMdict 疝痛(せんつう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

疝气 · 疝氣 · 疝的 · 痛击 · 痛切 · 痛哭 · 痛处 · 痛失