疝痛

sán thống

Hán Việt: sán thống

Tổng quan

(y học) cơn đau bụng

Cấu tạo: (sán) + (thống)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) cơn đau bụng

Eng

  • Cihui 疝痛 hàntòng n. <med.> colic

ja

  • JMdict colic|celialgia|enteralgia|gripes