疝的 sán đích Hán Việt: sán đích Tổng quan (thuộc) thoát vị Cấu tạo: 疝 (sán) + 的 (đích)Hán Việtsán đíchTừ loạitínhCấu tạo疝 + 的 · sán + đích nghĩa thành phần: sán + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thoát vị Từ liên quan Gần nghĩa疝气 · 疝氣 · 疝痛 · 的卡 · 的哥 · 的嗣 · 的士 · 的姐