疝的 sán đích Hán Việt: sán đích Tổng quan (thuộc) thoát vị Cấu tạo: 疝 (sán) + 的 (đích)Hán Việtsán đíchCấu tạo疝 + 的 · sán + đích nghĩa thành phần: sán + đích Nghĩa ViệtCihui (thuộc) thoát vị