瘧母

nüè mǔ ngược mẫu

Hán Việt: ngược mẫu · Pinyin: nüè mǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (ngược) + (mẫu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 疟疾久不愈﹐气血亏损﹐瘀血结于胁下而成痞块﹐称"疟母"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.疟疾久不愈﹐气血亏损﹐瘀血结于胁下而成痞块﹐称"疟母"。