瘧鬼 nüè guǐ · ngược quỷ Hán Việt: ngược quỷ · Pinyin: nüè guǐ Tổng quan Cấu tạo: 瘧 (ngược) + 鬼 (quỷ)Pinyinnüè guǐHán Việtngược quỷCấu tạo瘧 + 鬼 · ngược + quỷ nghĩa thành phần: ngược + quỷ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时迷信﹐谓疟疾为鬼作祟﹐称"疟鬼"。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时迷信﹐谓疟疾为鬼作祟﹐称"疟鬼"。