癘人 lì rén · lệ nhân Hán Việt: lệ nhân · Pinyin: lì rén Tổng quan Cấu tạo: 癘 (lệ) + 人 (nhân)Pinyinlì rénHán Việtlệ nhânCấu tạo癘 + 人 · lệ + nhân nghĩa thành phần: lệ + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 染患恶疾的人。Tân Hoa Tự Điển 1.染患恶疾的人。