疠人 lì rén·lệ nhân Hán Việt: lệ nhân · Pinyin: lì rén Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.染患恶疾的人。 Cấu tạo: 癘 (lệ) + 人 (nhân)Pinyinlì rénHán Việtlệ nhânCấu tạo癘 + 人 · lệ + nhân nghĩa thành phần: lệ + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.染患恶疾的人。 Từ liên quan Gần nghĩa人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人