瘍微

yáng wēi dương vi

Hán Việt: dương vi · Pinyin: yáng wēi

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (vi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 溃疡。喻腐朽的现象。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.溃疡。喻腐朽的现象。