疡溃 yáng kuì·dương hội Hán Việt: dương hội · Pinyin: yáng kuì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.破损溃烂。 Cấu tạo: 瘍 (dương) + 潰 (hội)Pinyinyáng kuìHán Việtdương hộiCấu tạo瘍 + 潰 · dương + hội nghĩa thành phần: dương + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.破损溃烂。 Từ liên quan Gần nghĩa溃乱 · 溃兵 · 溃军 · 溃决 · 溃围 · 溃坝 · 溃敌 · 溃散