疣鼻栖鸭

yóu bí qī yā vưu tị tê áp

Hán Việt: vưu tị tê áp · Pinyin: yóu bí qī yā

Tổng quan

Cấu tạo: (vưu) + (tị) + (tê) + (áp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Muscovy duck