疤瘌流星 ba lạt lưu tinh Hán Việt: ba lạt lưu tinh Tổng quan Cấu tạo: 疤 (ba) + 瘌 (lạt) + 流 (lưu) + 星 (tinh)Hán Việtba lạt lưu tinhCấu tạo疤 + 瘌 + 流 + 星 · ba + lạt + lưu + tinh nghĩa thành phần: ba + lạt + lưu + tinh