疥癩 jiè lài · giới lại Hán Việt: giới lại · Pinyin: jiè lài Tổng quan Cấu tạo: 疥 (giới) + 癩 (lại)Pinyinjiè làiHán Việtgiới lạiCấu tạo疥 + 癩 · giới + lại nghĩa thành phần: giới + lại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 皮肤病名。俗谓头癣。亦用以喻丑陋﹐表示鄙视之意。Tân Hoa Tự Điển 1.皮肤病名。俗谓头癣。亦用以喻丑陋﹐表示鄙视之意。