疥癩 jiè lài · giới lại Hán Việt: giới lại · Pinyin: jiè lài Tổng quan Cấu tạo: 疥 (giới) + 癩 (lại)Pinyinjiè làiHán Việtgiới lạiCấu tạo疥 + 癩 · giới + lại nghĩa thành phần: giới + lại Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.疥瘡的別名。參見「疥瘡」條。《西遊記》第八回:「斂霧收雲,師徒們變作兩個疥癩遊僧。」 2.比喻禍患微不足道。《三國演義》第七四回:「汝乃疥癩小兒,吾不殺汝!」