疥虫

jiè chónggiới trùng

Hán Việt: giới trùng · Pinyin: jiè chóng

Tổng quan

con ghẻ; cái ghẻ

新华 · Tân Hoa Đại lục

疥螨。

Cấu tạo: 疥 (giới) + 蟲 (trùng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ký sinh trùng gây bệnh ghẻ: con ghẻ/cái ghẻ
  • Tần suất từ con ghẻ; cái ghẻ
  • Biên soạn 疥蟲 jièchóng* n. <med.> sarcoptic mite M:²zhī

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 疥螨。

Eng

  • Cihui 疥蟲 jièchóng* n. <med.> sarcoptic mite M:²zhī
  • Tần suất từ 疥蟲 jièchóng* n. <med.> sarcoptic mite M:²zhī

Từ liên quan

Gần nghĩa

疥疮 · 疥瘡 · 疥癣 · 疥蟲 · 虫儿 · 虫卵 · 虫子 · 虫害