疫區
dịch khu
Hán Việt: dịch khu · Pinyin: yì qū
Tổng quan
khu vực dịch bệnh
Nghĩa
Việt
- Cihui khu vực dịch bệnh
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 傳染病流行的地區。如:「由疫區入境的人員、物品皆應實施檢疫管制措施。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 传染源数目较多﹑各疫源地交叉重叠形成的较大的疾病传染地区。
- Tân Hoa Tự Điển 1.传染源数目较多﹑各疫源地交叉重叠形成的较大的疾病传染地区。
Eng
- CC-CEDICT epidemic area
- Cihui epidemic area