疫咳

dịch khái

Hán Việt: dịch khái

Tổng quan

(y học) chứng ho lâu ngày

Cấu tạo: 疫 (dịch) + 咳 (khái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ho lâu ngày
  • Tần suất từ (y học) chứng ho lâu ngày

Từ liên quan

Gần nghĩa

咳䋡 · 咳出 · 咳呛 · 咳嗽 · 咳痰 · 咳血 · 疫区 · 疫情