疫喉痧 dịch hầu sa Hán Việt: dịch hầu sa Tổng quan Cấu tạo: 疫 (dịch) + 喉 (hầu) + 痧 (sa)Hán Việtdịch hầu saCấu tạo疫 + 喉 + 痧 · dịch + hầu + sa nghĩa thành phần: dịch + hầu + sa Nghĩa EngCihui 疫喉痧 ìhóushā n. scarlet fever