疫水 dịch thủy Hán Việt: dịch thủy Tổng quan Cấu tạo: 疫 (dịch) + 水 (thủy)Hán Việtdịch thủyCấu tạo疫 + 水 · dịch + thủy nghĩa thành phần: dịch + thủy Nghĩa EngCihui 疫水 yìshuǐ n. contaminated water