疫病

yì bìng dịch bệnh

Hán Việt: dịch bệnh · Pinyin: yì bìng

Tổng quan

bệnh dịch | bệnh tàn phá

Cấu tạo: (dịch) + (bệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bệnh dịch | bệnh tàn phá

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.傳染性疾病。 2.植物受細菌感染,菌體快速繁殖,導致根、莖、葉普遍迅速萎凋、死亡的病症。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指流行性的传染病。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泛指流行性的传染病。

Eng

  • CC-CEDICT plague|a blight
  • Cihui plague; a blight

ja

  • JMdict epidemic|plague|pestilence