疬疡风

lì yáng fēnglịch dương phong

Hán Việt: lịch dương phong · Pinyin: lì yáng fēng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"疬疡"。

Cấu tạo: 癧 (lịch) + 瘍 (dương) + 風 (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"疬疡"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

疬疡