疮毒

sang độc

Hán Việt: sang độc

Tổng quan

ụn lở — Chất mụn ở mụn nhọt. sang độc sang độc ☆Mụn lở — Chất mụn ở mụn nhọt.

Cấu tạo: (sang) + (độc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ụn lở — Chất mụn ở mụn nhọt. sang độc sang độc ☆Mụn lở — Chất mụn ở mụn nhọt.