瘡痏 sang vị Hán Việt: sang vị Tổng quan vết sẹo: sẹo/thẹo Cấu tạo: 瘡 (sang) + 痏 (vị)Hán Việtsang vịCấu tạo瘡 + 痏 · sang + vị nghĩa thành phần: sang + vị Nghĩa ViệtCihui vết sẹo: sẹo/thẹoEngCihui 瘡痏 huāngwěi n. <wr.> scab; ulcer; sore