瘋杈
phong xoa
Hán Việt: phong xoa · Pinyin: fēng chā
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即疯枝。详"疯枝"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即疯枝。详"疯枝"。
Eng
- Cihui 瘋杈 ēngchà n. <bot.> rampantly growing branches
Hán Việt: phong xoa · Pinyin: fēng chā