瘋氣 fēng qì · phong khí Hán Việt: phong khí · Pinyin: fēng qì Tổng quan Cấu tạo: 瘋 (phong) + 氣 (khí)Pinyinfēng qìHán Việtphong khíCấu tạo瘋 + 氣 · phong + khí nghĩa thành phần: phong + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指关节炎; 疯癫的样子。Tân Hoa Tự Điển 1.指关节炎。 2.疯癫的样子。