瘋狗

fēng gǒu phong cẩu

Hán Việt: phong cẩu · Pinyin: fēng gǒu

Tổng quan

chó điên: chó dại

Cấu tạo: (phong) + (cẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chó điên: chó dại

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 患狂犬病的狗。参看〖狂犬病〗。

Eng

  • Cihui 瘋狗 ēnggǒu n. rabid dog M:²zhī