瘋話

fēng huà phong thoại

Hán Việt: phong thoại · Pinyin: fēng huà

Tổng quan

lời nói điên | rồ | vô lý

Cấu tạo: (phong) + (thoại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lời nói điên | rồ | vô lý

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 譏笑人說話不倫不類,像瘋子所講的。《紅樓夢》第七一回:「別和他說話纔好。若和他說話,不是獃話,就是瘋話。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 颠三倒四的话;不合常理的话。

Eng

  • CC-CEDICT crazy talk|ravings|nonsense
  • Cihui 瘋話 fēnghuà n. mad talk; ravings; nonsense M:duī