瘋長

fēng zhǎng phong trường

Hán Việt: phong trường · Pinyin: fēng zhǎng

Tổng quan

sinh trưởng tốt: ra hoa

Cấu tạo: (phong) + (trường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sinh trưởng tốt: ra hoa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 农作物茎叶发育过旺,不结果实; 花卉枝叶长得很旺,不开花。
  • Tân Hoa Tự Điển ①农作物茎叶发育过旺,不结果实。②花卉枝叶长得很旺,不开花。

Eng

  • Cihui 瘋長 ēngzhǎng* n. spindling; overgrowth