瘋鬧

fēng nào phong nháo

Hán Việt: phong nháo · Pinyin: fēng nào

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (nháo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 任性无节制地吵闹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.任性无节制地吵闹。